| SIM châu Âu tốc độ cao 4G, có nghe gọi (10GB / 30 ngày) |
372.000 |
| SIM châu Âu tốc độ cao 4G, có nghe gọi (12GB / 30 ngày) |
570.000 |
| SIM Ấn Độ 06GB, chỉ có data ( 6GB – 8 ngày ) |
594.000 |
| SIM Ấn Độ 06GB, chỉ có data ( 6GB – 10 ngày ) |
546.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) |
216.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
264.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
324.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày)- Không Hoàn |
984.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày)- Không Hoàn |
396.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn |
354.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày)- Không Hoàn |
426.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 4 ngày)- Không Hoàn |
354.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày)- Không Hoàn |
810.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 30 ngày)- Không Hoàn |
1.362.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn |
474.000 |
| SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày)- Không Hoàn |
630.000 |
| SIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (500MB / 1 ngày) |
168.000 |
| SIM Dubai tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) |
690.000 |
| SIM Dubai tốc độ cao 4G, chỉ có data (6GB / 30 ngày) |
522.000 |
| SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
786.000 |
| SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) |
642.000 |
| SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 8 ngày) |
594.000 |
| SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn |
1.213.200 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) |
156.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
186.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) |
276.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) |
228.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
216.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 8 ngày) |
408.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
252.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn |
816.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn |
384.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn |
324.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn |
1.116.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn |
432.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn |
252.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
516.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
300.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
900.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
408.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn |
720.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
672.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn |
348.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn |
384.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn |
360.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn |
546.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn |
918.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn |
690.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn |
1.674.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn |
438.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 30 ngày) – Không Hoàn |
690.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn |
1.206.000 |
| SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 15 ngày) – Không Hoàn |
666.000 |
| SIM Hong Kong tốc độ cao 4G, có nghe gọi (5GB/ngày – 5 ngày) |
252.000 |
| SIM Hong Kong tốc độ cao 4G, có nghe gọi (5GB/ngày – 7 ngày) |
312.000 |
| SIM Lào tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 10 ngày) |
228.000 |
| SIM Mỹ 5GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) |
342.000 |
| MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG |
666.000 |
| MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG |
822.000 |
| SIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) |
522.000 |
| SIM Mỹ Unlimited tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ |
1.393.200 |
| MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG |
1.021.200 |
| SIM Mỹ – Canada 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) |
781.200 |
| SIM Mỹ – Canada 20GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 30 ngày) |
1.140.000 |
| MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG |
834.000 |
| MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG |
1.026.000 |
| SIM Nga tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày ) – Không Hoàn |
420.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
192.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
216.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
240.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn |
336.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn |
252.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
264.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
288.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
444.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn |
474.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 10 ngày) |
378.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) – Không Hoàn |
402.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
594.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn |
546.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn |
594.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn |
642.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 10 ngày) – Không Hoàn |
606.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
1.152.000 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày)- Không Hoàn |
661.200 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn |
901.200 |
| SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn |
1.501.200 |
| SIM Philippines 05GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày)- Không Hoàn |
288.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) |
156.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) |
216.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
192.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
204.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
252.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn |
276.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
288.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn |
348.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn |
354.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 10 ngày) – Không Hoàn |
552.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) – NGẮT – Không Hoàn |
252.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (5GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn |
288.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 07 ngày) – NGẮT – Không Hoàn |
360.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 4 ngày) – Không Hoàn |
354.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn |
354.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 5 ngày) – Không Hoàn |
402.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 6 ngày) – Không Hoàn |
450.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 15 ngày) – NGẮT – Không Hoàn |
402.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn |
582.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 15 ngày) – NGẮT – Không Hoàn |
630.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 25 ngày) – Không Hoàn |
1.188.000 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 30 ngày) – NGẮT – Không Hoàn |
637.200 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 20 ngày) – Không Hoàn |
1.021.200 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 15 ngày) – Không Hoàn |
829.200 |
| SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 30 ngày) – Không Hoàn |
1.381.200 |
| SIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (50GB / 10 ngày) |
202.800 |
| SIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 7 ngày) |
166.800 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn |
204.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn |
264.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn |
300.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn |
318.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn |
354.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) |
474.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn |
354.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) |
450.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) |
546.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn |
402.000 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn |
1.261.200 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn |
613.200 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn |
733.200 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày)- Không Hoàn |
685.200 |
| SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn |
949.200 |
| SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB – 3 ngày) |
192.000 |
| SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) |
252.000 |
| SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB – 30 ngày) |
432.000 |
| SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) |
372.000 |
| SIM Úc tốc độ cao 4G, có nghe gọi (40GB / 28 ngày) |
834.000 |
| SIM Úc và New Zealand tốc độ cao 4G, có đầu số HongKong (8GB / 15 ngày) |
564.000 |
| SIM Úc – Newzealand tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) |
534.000 |