Sim du lịch

Sim Du Lịch Là Gì? Lý Do Bạn Nên Sở Hữu Khi Đi Nước Ngoài

Trong thời đại số hiện nay, kết nối internet đã trở thành yếu tố không thể thiếu trong mỗi chuyến đi xa, đặc biệt là khi du lịch nước ngoài. Một trong những giải pháp tiện lợi và tiết kiệm nhất để giữ liên lạc và truy cập internet khi ra nước ngoài chính là sim du lịch. Vậy sim du lịch là gì? Và tại sao bạn nên sở hữu nó? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé!

Sim Du Lịch Là Gì?

Sim du lịch là một loại thẻ SIM được thiết kế dành riêng cho khách du lịch với mục đích sử dụng ngắn hạn tại quốc gia hoặc khu vực mà họ đến. Sim này thường được nạp sẵn dữ liệu internet và có thể kèm theo phút gọi hoặc tin nhắn, tùy theo gói cước.

Sim du lịch có 2 loại phổ biến:

  • Sim vật lý: Giống như sim điện thoại thông thường, cần lắp vào máy.
  • eSIM (sim điện tử): Được kích hoạt thông qua mã QR, tiện lợi hơn và không cần tháo sim.

Những Lưu Ý Khi Chọn Mua Sim Du Lịch

  • Kiểm tra loại điện thoại của bạn có hỗ trợ eSIM không (nếu bạn muốn dùng eSIM).
  • Chọn gói phù hợp với thời gian và nhu cầu sử dụng (chỉ dùng internet hay cần gọi điện).
  • Mua từ nhà cung cấp uy tín để tránh sim không hoạt động hoặc bị giới hạn tốc độ.
  • Kích hoạt trước chuyến đi, hoặc kiểm tra kỹ hướng dẫn để tránh sự cố khi đến nơi.

Vì Sao Bạn Nên Dùng Sim Du Lịch?

1. Tiết Kiệm Chi Phí

Nếu bạn sử dụng chuyển vùng quốc tế (roaming) từ nhà mạng trong nước, chi phí sẽ rất cao. Trong khi đó, sim du lịch có giá hợp lý, nhiều gói chỉ từ 100.000 – 500.000 VNĐ cho vài GB dung lượng, phù hợp với nhu cầu tra cứu, gọi điện qua internet hoặc liên lạc với người thân.

2. Tiện Lợi Khi Di Chuyển

Sim du lịch thường hoạt động ngay khi bạn vừa đặt chân đến sân bay nước ngoài. Bạn không cần mất thời gian tìm điểm phát Wi-Fi hoặc mua sim ở nước ngoài. Một số đơn vị còn hỗ trợ giao sim tận nơi trước khi bạn khởi hành.

3. Kết Nối Mọi Lúc Mọi Nơi

Đặc biệt với những ai thường xuyên sử dụng Google Maps, dịch thuật, gọi taxi (Grab, Uber), hoặc đăng ảnh lên mạng xã hội, thì một chiếc sim du lịch có internet 4G/5G ổn định là vô cùng cần thiết.

4. Linh Hoạt – Phù Hợp Mọi Quốc Gia

Hiện nay có nhiều loại sim hỗ trợ đa quốc gia, rất tiện lợi cho những ai đi nhiều nước trong một chuyến du lịch, ví dụ như châu Âu, Đông Nam Á, hoặc các tour vòng quanh thế giới.

Sim du lịch banner

NHỮNG GÓI ESIM DU LỊCH

Khi mua esim du lịch sẽ tiết kiệm chi phí vận chuyển

Gói cước Giá
eSIM Ấn Độ 06GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (6GB – 8 ngày ) 481.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) 369.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 15 ngày) 395.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB / 30 ngày) 772.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB / 15 ngày) 613.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB / 15 ngày) 754.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB / 30 ngày) 647.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) 303.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 199.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 351.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 220.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 209.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 234.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 238.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 309.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 247.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 277.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) 869.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 310.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 347.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) 447.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 395.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) 748.000
eSIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (500MB / 1 ngày) 140.000
eSIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (6GB / 30 ngày) 382.000
eSIM châu Âu tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB / 30 ngày) 492.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 8 ngày) 327.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 9 ngày) 355.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) 374.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 300.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 280.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 473.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 360.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 20 ngày) 600.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 382.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 453.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 25 ngày) 701.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) 760.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 483.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) 583.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) 788.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 30 ngày) 746.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 8 ngày) 449.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 20 ngày) 966.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 532.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 9 ngày) 500.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) 659.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 8 ngày) 568.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 25 ngày) 1.168.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 9 ngày) 598.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 25 ngày) 935.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) 1.316.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) 1.039.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 180.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) + 20 gọi ( đầu số Hong Kong ) 280.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) 270.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) 270.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 280.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 225.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 272.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 226.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 254.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 250.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 309.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 7 ngày) 299.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 356.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 378.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 334.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày) 444.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 15 ngày) 543.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 7 ngày) 425.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 30 ngày) 601.000
eSIM Lào tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB / 10 ngày) 220.000
eSIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 413.000
ESIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ 708.000
eSIM Mỹ 5GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) 341.000
ESIM Mỹ Unlimited tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ 1.262.000
eSIM Mỹ – Canada tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 614.000
eSIM Mỹ – Canada tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 30 ngày) 885.000
eSIM T-MOBILE MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 650.000
eSIM T-MOBILE MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 1.096.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) 299.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 250.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 230.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 200.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 190.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 270.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) 294.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 371.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 324.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 325.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 424.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 370.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) 636.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 250.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 359.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) 518.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 410.000
eSIM Philippines 05GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) 283.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 3 ngày) 140.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 160.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia  (2GB/ngày – 3 ngày) 180.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 185.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 200.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 230.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 250.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 190.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 210.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 3 ngày) 190.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) 240.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 270.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 300.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 320.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 3 ngày) 200.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 3 ngày) 250.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 220.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 180.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 190.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 200.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 220.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 240.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 260.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 290.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) 280.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 310.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 340.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 370.000
eSIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (50GB / 10 ngày) 195.000
eSIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 07 ngày) 180.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 330.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 250.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 330.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 6 ngày) 580.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 287.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 5 ngày) 512.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 350.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 7 ngày) 646.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 355.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 240.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 280.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 330.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (03GB – 03 ngày) 190.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (03GB – 05 ngày) 190.000
eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) 220.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (05GB – 05 ngày) 220.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (05GB – 07 ngày) 230.000
eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (7GB – 8 ngày) 280.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 10 ngày) 280.000
eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 320.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 190.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) 491.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 412.000
eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB – 30 ngày) 390.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày) 447.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) 517.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 25 ngày) 556.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 25 ngày) 818.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) 710.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) 736.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 260.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 310.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 200.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 270.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 250.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) 310.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 368.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 436.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 355.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 20 ngày) 490.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) 594.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) 795.000
eSIM Úc và New Zealand tốc độ cao 4G, có đầu số HongKong (8GB / 15 ngày) 447.000
eSIM Việt Nam tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 10 ngày) 240.000
eSIM Việt Nam tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 15 ngày) 320.000

SIM DU LỊCH VẬT LÝ

KhI mua gói sim du lịch vật lý sẽ có chi phí vận chuyển, giá cước chưa bao gồm chi phí vận chuyển

Gói cước Băng thông
SIM châu Âu tốc độ cao 4G, có nghe gọi (10GB / 30 ngày) 372.000
SIM châu Âu tốc độ cao 4G, có nghe gọi (12GB / 30 ngày) 570.000
SIM Ấn Độ 06GB, chỉ có data ( 6GB – 8 ngày ) 594.000
SIM Ấn Độ 06GB, chỉ có data ( 6GB – 10 ngày ) 546.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 216.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 264.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 324.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày)- Không Hoàn 984.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày)- Không Hoàn 396.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn 354.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày)- Không Hoàn 426.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 4 ngày)- Không Hoàn 354.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày)- Không Hoàn 810.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 30 ngày)- Không Hoàn 1.362.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn 474.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày)- Không Hoàn 630.000
SIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (500MB / 1 ngày) 168.000
SIM Dubai tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) 690.000
SIM Dubai tốc độ cao 4G, chỉ có data (6GB / 30 ngày) 522.000
SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 786.000
SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 642.000
SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 8 ngày) 594.000
SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 1.213.200
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 156.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 186.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) 276.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 228.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 216.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 8 ngày) 408.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 252.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn 816.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn 384.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 324.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 1.116.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 432.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 252.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 516.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 300.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 900.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 408.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 720.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 672.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 348.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 384.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 360.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 546.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 918.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 690.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 1.674.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 438.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 30 ngày) – Không Hoàn 690.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn 1.206.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 15 ngày) – Không Hoàn 666.000
SIM Hong Kong tốc độ cao 4G, có nghe gọi (5GB/ngày – 5 ngày) 252.000
SIM Hong Kong tốc độ cao 4G, có nghe gọi (5GB/ngày – 7 ngày) 312.000
SIM Lào tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 10 ngày) 228.000
SIM Mỹ 5GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) 342.000
MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 666.000
MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 822.000
SIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 522.000
SIM Mỹ Unlimited tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ 1.393.200
MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 1.021.200
SIM Mỹ – Canada 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 781.200
SIM Mỹ – Canada 20GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 30 ngày) 1.140.000
MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 834.000
MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 1.026.000
SIM Nga tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày ) – Không Hoàn 420.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 192.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 216.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 240.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 336.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 252.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 264.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 288.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 444.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 474.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 10 ngày) 378.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) – Không Hoàn 402.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 594.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 546.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 594.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 642.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 10 ngày) – Không Hoàn 606.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 1.152.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày)- Không Hoàn 661.200
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 901.200
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn 1.501.200
SIM Philippines 05GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày)- Không Hoàn 288.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 156.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 216.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 192.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 204.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 252.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn 276.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 288.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 348.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 354.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 10 ngày) – Không Hoàn 552.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 252.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (5GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 288.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 07 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 360.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 4 ngày) – Không Hoàn 354.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 354.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 5 ngày) – Không Hoàn 402.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 6 ngày) – Không Hoàn 450.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 15 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 402.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 582.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 15 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 630.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 25 ngày) – Không Hoàn 1.188.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 30 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 637.200
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 20 ngày) – Không Hoàn 1.021.200
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 15 ngày) – Không Hoàn 829.200
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 30 ngày) – Không Hoàn 1.381.200
SIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (50GB / 10 ngày) 202.800
SIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 7 ngày) 166.800
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn 204.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 264.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 300.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn 318.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 354.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 474.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 354.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 450.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 546.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 402.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 1.261.200
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 613.200
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn 733.200
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày)- Không Hoàn 685.200
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 949.200
SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB – 3 ngày) 192.000
SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) 252.000
SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB – 30 ngày) 432.000
SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 372.000
SIM Úc tốc độ cao 4G, có nghe gọi (40GB / 28 ngày) 834.000
SIM Úc và New Zealand tốc độ cao 4G, có đầu số HongKong (8GB / 15 ngày) 564.000
SIM Úc – Newzealand tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) 534.000

LƯU Ý KHI MUA SIM DU LỊCH

Lưu Ý:

  • ✔ Kiểm tra tính tương thích: Đảm bảo thiết bị hỗ trợ SIM hoặc eSIM của nhà mạng tại quốc gia bạn đến.
  • ✔ Chọn nhà cung cấp phù hợp đảm bảo đủ dung lượng và thời gian khi bạn đi du lịch.
  • ✔ Mua trước hoặc tại sân bay: Mua SIM trước qua online để tiết kiệm thời gian, hoặc mua tại sân bay/quầy thông tin khi đến nơi.
  • ✔ Kích hoạt đúng thời điểm: Với eSIM, kích hoạt qua mã QR khi đến nơi để tránh lãng phí thời gian. Với SIM vật lý, yêu cầu nhân viên hỗ trợ kích hoạt nếu cần.
  • ✔ Giá cước trên chưa bao gồm 10% thuế VAT.

Hotline đăng ký dịch vụ

Khi bạn đang có nhu cầu mua Esim phục vụ cho chuyến du lịch. Hãy gọi ngay Hotline: 0917.99.55.11

Zalo: 0917995511