Lắp đặt cáp quang

HOTLINE: 0964783777

Chia sẻ giới thiệu các gói cước Internet net cáp quang, hỗ trợ giới thiệu đăng ký với các nhà mạng.

HOTLINE: 0964783777

Liên hệ nhân viên tư vấn và đăng ký mua sim du lịch: 0917995511

A. SIM DU LỊCH VẬT LÝ

Loại sim Giá
SIM châu Âu tốc độ cao 4G, có nghe gọi (10GB / 30 ngày) 310.000
SIM châu Âu tốc độ cao 4G, có nghe gọi (12GB / 30 ngày) 475.000
SIM Ấn Độ 06GB, chỉ có data ( 6GB – 8 ngày ) 495.000
SIM Ấn Độ 06GB, chỉ có data ( 6GB – 10 ngày ) 455.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 180.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 220.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 270.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày)- Không Hoàn 820.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày)- Không Hoàn 330.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn 295.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày)- Không Hoàn 355.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 4 ngày)- Không Hoàn 295.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày)- Không Hoàn 675.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 30 ngày)- Không Hoàn 1.135.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn 395.000
SIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày)- Không Hoàn 525.000
SIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (500MB / 1 ngày) 140.000
SIM Dubai tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) 575.000
SIM Dubai tốc độ cao 4G, chỉ có data (6GB / 30 ngày) 435.000
SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 655.000
SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 535.000
SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 8 ngày) 495.000
SIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 1.011.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 130.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 155.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) 230.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 190.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 180.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 8 ngày) 340.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 210.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn 680.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn 320.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 270.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 930.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 360.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 210.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 430.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 250.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 750.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 340.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 600.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 560.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 290.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 320.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 300.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 455.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 765.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 575.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 30 ngày) – Không Hoàn 1.395.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 365.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 30 ngày) – Không Hoàn 575.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn 1.005.000
SIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 15 ngày) – Không Hoàn 555.000
SIM Hong Kong tốc độ cao 4G, có nghe gọi (5GB/ngày – 5 ngày) 210.000
SIM Hong Kong tốc độ cao 4G, có nghe gọi (5GB/ngày – 7 ngày) 260.000
SIM Lào tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 10 ngày) 190.000
SIM Mỹ 5GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) 285.000
MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 555.000
MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 685.000
SIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 435.000
SIM Mỹ Unlimited tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ 1.161.000
MỸ T-MOBILE : KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) tại Mỹ : BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 851.000
SIM Mỹ – Canada 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 651.000
SIM Mỹ – Canada 20GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 30 ngày) 950.000
MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 695.000
MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 855.000
SIM Nga tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày ) – Không Hoàn 350.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 160.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 180.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 200.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 280.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 210.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 220.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 240.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 370.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 395.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 10 ngày) 315.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) – Không Hoàn 335.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 495.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 455.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 495.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 535.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 10 ngày) – Không Hoàn 505.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 960.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày)- Không Hoàn 551.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 751.000
SIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 20 ngày) – Không Hoàn 1.251.000
SIM Philippines 05GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày)- Không Hoàn 240.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 130.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 180.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 160.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 170.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 210.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn 230.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 240.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 290.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 295.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 10 ngày) – Không Hoàn 460.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 210.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (5GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 240.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 07 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 300.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 4 ngày) – Không Hoàn 295.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 295.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 5 ngày) – Không Hoàn 335.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 6 ngày) – Không Hoàn 375.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (10GB – 15 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 335.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 10 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 485.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 15 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 525.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 25 ngày) – Không Hoàn 990.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia (20GB – 30 ngày) – NGẮT – Không Hoàn 531.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 20 ngày) – Không Hoàn 851.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 15 ngày) – Không Hoàn 691.000
SIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (không giới hạn data – 30 ngày) – Không Hoàn 1.151.000
SIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (50GB / 10 ngày) 169.000
SIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 7 ngày) 139.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn 170.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 220.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 250.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) – Không Hoàn 265.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) – Không Hoàn 295.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 395.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 295.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 375.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 455.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) – Không Hoàn 335.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 15 ngày) – Không Hoàn 1.051.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 5 ngày) – Không Hoàn 511.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 7 ngày)- Không Hoàn 611.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 6 ngày)- Không Hoàn 571.000
SIM Trung Quốc, HongKong, Macau tốc độ cao 4G, chỉ có data (UNL/ngày – 10 ngày) – Không Hoàn 791.000
SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB – 3 ngày) 160.000
SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) 210.000
SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB – 30 ngày) 360.000
SIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 310.000
SIM Úc tốc độ cao 4G, có nghe gọi (40GB / 28 ngày) 695.000
SIM Úc và New Zealand tốc độ cao 4G, có đầu số HongKong (8GB / 15 ngày) 470.000
SIM Úc – Newzealand tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) 445.000

B. ESIM

Loại ESim Giá
eSIM Ấn Độ 06GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (6GB – 8 ngày ) 481.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) 369.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 15 ngày) 395.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB / 30 ngày) 772.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB / 15 ngày) 613.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB / 15 ngày) 754.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB / 30 ngày) 647.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) 303.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 199.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 351.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 220.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 209.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 234.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 238.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 309.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 247.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 277.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) 869.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 310.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 347.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) 447.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 395.000
eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) 748.000
eSIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (500MB / 1 ngày) 140.000
eSIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (6GB / 30 ngày) 382.000
eSIM châu Âu tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB / 30 ngày) 492.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 8 ngày) 327.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 9 ngày) 355.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) 374.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 300.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 280.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 473.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 360.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 20 ngày) 600.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 382.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 453.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 25 ngày) 701.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) 760.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 483.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) 583.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) 788.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 30 ngày) 746.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 8 ngày) 449.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 20 ngày) 966.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 532.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 9 ngày) 500.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) 659.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 8 ngày) 568.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 25 ngày) 1.168.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 9 ngày) 598.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 25 ngày) 935.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) 1.316.000
eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) 1.039.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 180.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) + 20 gọi ( đầu số Hong Kong ) 280.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) 270.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) 270.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 280.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 225.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 272.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 226.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 254.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 250.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 309.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 7 ngày) 299.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 356.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 378.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 334.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày) 444.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 15 ngày) 543.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 7 ngày) 425.000
eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 30 ngày) 601.000
eSIM Lào tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB / 10 ngày) 220.000
eSIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 413.000
ESIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ 708.000
eSIM Mỹ 5GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) 341.000
ESIM Mỹ Unlimited tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ 1.262.000
eSIM Mỹ – Canada tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 614.000
eSIM Mỹ – Canada tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 30 ngày) 885.000
eSIM T-MOBILE MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 650.000
eSIM T-MOBILE MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG 1.096.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) 299.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 250.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 230.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 200.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 190.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 270.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) 294.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 371.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 324.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 325.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 424.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 370.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) 636.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 250.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 359.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) 518.000
eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 410.000
eSIM Philippines 05GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) 283.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 3 ngày) 140.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 160.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia  (2GB/ngày – 3 ngày) 180.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 185.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 200.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 230.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 250.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 190.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 210.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 3 ngày) 190.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) 240.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 270.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 300.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 320.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 3 ngày) 200.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 3 ngày) 250.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 220.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) 180.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 190.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 200.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) 220.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 240.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 260.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 290.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) 280.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 310.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 340.000
eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 370.000
eSIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (50GB / 10 ngày) 195.000
eSIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 07 ngày) 180.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) 330.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 250.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) 330.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 6 ngày) 580.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 287.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 5 ngày) 512.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 350.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 7 ngày) 646.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) 355.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 240.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 280.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 330.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (03GB – 03 ngày) 190.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (03GB – 05 ngày) 190.000
eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) 220.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (05GB – 05 ngày) 220.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (05GB – 07 ngày) 230.000
eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (7GB – 8 ngày) 280.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 10 ngày) 280.000
eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) 320.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 190.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) 491.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 412.000
eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB – 30 ngày) 390.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày) 447.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) 517.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 25 ngày) 556.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 25 ngày) 818.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) 710.000
eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) 736.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) 260.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) 310.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) 200.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) 270.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) 250.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) 310.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) 368.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) 436.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) 355.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 20 ngày) 490.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) 594.000
eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) 795.000
eSIM Úc và New Zealand tốc độ cao 4G, có đầu số HongKong (8GB / 15 ngày) 447.000
eSIM Việt Nam tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 10 ngày) 240.000
eSIM Việt Nam tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 15 ngày) 320.000