| eSIM Ấn Độ 06GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (6GB – 8 ngày ) |
481.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 10 ngày) |
369.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB / 15 ngày) |
395.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB / 30 ngày) |
772.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB / 15 ngày) |
613.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB / 15 ngày) |
754.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB / 30 ngày) |
647.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) |
303.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) |
199.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) |
351.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) |
220.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
209.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
234.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
238.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) |
309.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) |
247.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
277.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) |
869.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
310.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) |
347.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) |
447.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) |
395.000 |
| eSIM Đài Loan tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) |
748.000 |
| eSIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (500MB / 1 ngày) |
140.000 |
| eSIM Dubai tốc độ cao 4G, có nghe gọi (6GB / 30 ngày) |
382.000 |
| eSIM châu Âu tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB / 30 ngày) |
492.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 8 ngày) |
327.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 9 ngày) |
355.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) |
374.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) |
300.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
280.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) |
473.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
360.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 20 ngày) |
600.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
382.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) |
453.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 25 ngày) |
701.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) |
760.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) |
483.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) |
583.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) |
788.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 30 ngày) |
746.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 8 ngày) |
449.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 20 ngày) |
966.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) |
532.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 9 ngày) |
500.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) |
659.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 8 ngày) |
568.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 25 ngày) |
1.168.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 9 ngày) |
598.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 25 ngày) |
935.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 30 ngày) |
1.316.000 |
| eSIM châu Âu (33 nước) tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 30 ngày) |
1.039.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) |
180.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) + 20 gọi ( đầu số Hong Kong ) |
280.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) |
270.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 5 ngày) |
270.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
280.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
225.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
272.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
226.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) |
254.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) |
250.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
309.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 7 ngày) |
299.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) |
356.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) |
378.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) |
334.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày) |
444.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 15 ngày) |
543.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 7 ngày) |
425.000 |
| eSIM Hàn Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (30GB – 30 ngày) |
601.000 |
| eSIM Lào tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB / 10 ngày) |
220.000 |
| eSIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) |
413.000 |
| ESIM Mỹ 10GB tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ |
708.000 |
| eSIM Mỹ 5GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 7 ngày) |
341.000 |
| ESIM Mỹ Unlimited tốc độ cao 4G, có nghe gọi (30 ngày) : kích hoạt dc liền trong vòng 1- 2 giờ |
1.262.000 |
| eSIM Mỹ – Canada tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) |
614.000 |
| eSIM Mỹ – Canada tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 30 ngày) |
885.000 |
| eSIM T-MOBILE MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG |
650.000 |
| eSIM T-MOBILE MỸ – CANADA – MEXICO: KHÔNG GIỚI HẠN ( NGHE + GỌI + TIN NHẮN + DATA ) TẠI MỸ . CANADA + MEXICO: 5GB TỐC ĐỘ CAO 4G – LTE . BÁO KÍCH HOẠT TRƯỚC 48 TIẾNG |
1.096.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) |
299.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) |
250.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
230.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
200.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) |
190.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
270.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) |
294.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) |
371.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) |
324.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
325.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) |
424.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) |
370.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) |
636.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) |
250.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
359.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) |
518.000 |
| eSIM Nhật Bản tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) |
410.000 |
| eSIM Philippines 05GB tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) |
283.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 3 ngày) |
140.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) |
160.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia (2GB/ngày – 3 ngày) |
180.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) |
185.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
200.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
230.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
250.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
190.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
210.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 3 ngày) |
190.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) |
240.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) |
270.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) |
300.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) |
320.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 3 ngày) |
200.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 3 ngày) |
250.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) |
220.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 4 ngày) |
180.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
190.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
200.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 4 ngày) |
220.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
240.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
260.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
290.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 4 ngày) |
280.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) |
310.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) |
340.000 |
| eSIM Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) |
370.000 |
| eSIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (50GB / 10 ngày) |
195.000 |
| eSIM Thái Lan tốc độ cao 4G, có nghe gọi (15GB / 07 ngày) |
180.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 6 ngày) |
330.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) |
250.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 5 ngày) |
330.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 6 ngày) |
580.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
287.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 5 ngày) |
512.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) |
350.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 7 ngày) |
646.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 7 ngày) |
355.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
240.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
280.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
330.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (03GB – 03 ngày) |
190.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (03GB – 05 ngày) |
190.000 |
| eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB – 5 ngày) |
220.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (05GB – 05 ngày) |
220.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (05GB – 07 ngày) |
230.000 |
| eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (7GB – 8 ngày) |
280.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 10 ngày) |
280.000 |
| eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (10GB – 15 ngày) |
320.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
190.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) |
491.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) |
412.000 |
| eSIM Trung Quốc, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (15GB – 30 ngày) |
390.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (20GB – 15 ngày) |
447.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 10 ngày) |
517.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 25 ngày) |
556.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 25 ngày) |
818.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) |
710.000 |
| eSIM Trung Quốc tốc độ cao 4G, chỉ có data (3GB/ngày – 15 ngày) |
736.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 5 ngày) |
260.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 6 ngày) |
310.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 5 ngày) |
200.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 7 ngày) |
270.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 6 ngày) |
250.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 10 ngày) |
310.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 15 ngày) |
368.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 10 ngày) |
436.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 7 ngày) |
355.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (1GB/ngày – 20 ngày) |
490.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 15 ngày) |
594.000 |
| eSIM Trung Quốc, HongKong, Macao tốc độ cao 4G, chỉ có data (2GB/ngày – 20 ngày) |
795.000 |
| eSIM Úc và New Zealand tốc độ cao 4G, có đầu số HongKong (8GB / 15 ngày) |
447.000 |
| eSIM Việt Nam tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 10 ngày) |
240.000 |
| eSIM Việt Nam tốc độ cao 4G, chỉ có data (5GB/ngày – 15 ngày) |
320.000 |